500 danh từ tiếng anh thông dụng cơ bản

Vocabulary
STT Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 people /ˈpiːpl / Người
2 history /ˈhɪstəri / Lịch sử
3 way /weɪ / Đường
4 art /ɑːt / Nghệ thuật
5 world /wɜːld / Thế giới
6 information /ˌɪnfəˈmeɪʃən / Thông tin
7 map /mæp / Bản đồ
8 two /tuː / Hai
9 family /ˈfæmɪli / Gia đình
10 government /ˈgʌvnmənt / Chính phủ
11 health /hɛlθ / Sức khỏe
12 system /ˈsɪstɪm / Hệ thống
13 computer /kəmˈpjuːtə / Máy tính
14 meat /miːt / Thịt
15 year /jɪə / Năm
16 thanks /θæŋks / Lời cảm ơn
17 music /ˈmjuːzɪk / Âm nhạc
18 person /ˈpɜːsn / Người
19 reading /ˈriːdɪŋ / Cách đọc
20 method /ˈmɛθəd / Phương pháp
21 data /ˈdeɪtə / Dữ liệu
22 food /fuːd / Thức ăn
23 understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ / Hiểu biết
24 theory /ˈθɪəri / Lý thuyết
25 law /lɔː / Pháp luật
26 bird /bɜːd / Chim
27 literature /ˈlɪtərɪʧə / Văn chương
28 problem /ˈprɒbləm / Vấn đề
29 software /ˈsɒftweə / Phần mềm
30 control /kənˈtrəʊl / Kiểm soát
31 knowledge /ˈnɒlɪʤ / Kiến thức
32 power /ˈpaʊə / Quyền lực
33 ability /əˈbɪlɪti / Khả năng
34 economics /ˌiːkəˈnɒmɪks / Kinh tế học
35 love /lʌv / Tình Yêu
36 internet /ˈɪntəˌnɛt / Internet
37 television /ˈtɛlɪˌvɪʒən / Tivi
38 science /ˈsaɪəns / Khoa học
39 library /ˈlaɪbrəri / Thư viện
40 nature /ˈneɪʧə / Bản chất
41 fact /fækt / Việc
42 product /ˈprɒdʌkt / Sản phẩm
43 idea /aɪˈdɪə / Ý kiến
44 temperature /ˈtɛmprɪʧə / Nhiệt độ
45 investment /ɪnˈvɛstmənt / Đầu tư
46 area /ˈeərɪə / Khu vực
47 society /səˈsaɪəti / Xã hội
48 activity /ækˈtɪvɪti / Hoạt động
49 story /ˈstɔːri / Câu chuyện
50 industry /ˈɪndəstri / Ngành công nghiệp
51 media /ˈmɛdɪə / Phương tiện truyền thông
52 thing /θɪŋ / những vật
53 oven /ˈʌvn / Lò nướng
54 community /kəˈmjuːnɪti / Cộng đồng
55 definition /ˌdɛfɪˈnɪʃən / Định nghĩa
56 safety /ˈseɪfti / Sự an toàn
57 quality /ˈkwɒlɪti / Chất lượng
58 development /dɪˈvɛləpmənt / Phát triển
59 language /ˈlæŋgwɪʤ / Ngôn ngữ
60 management /ˈmænɪʤmənt / Quản lý
61 player /ˈpleɪə / Người chơi
62 variety /vəˈraɪəti / Nhiều
63 video /ˈvɪdɪəʊ / Video
64 week /wiːk / Tuần
65 security /sɪˈkjʊərɪti / An ninh
66 country /ˈkʌntri / Nước
67 exam /ɪgˈzæm / Thi
68 movie /ˈmuːvi / Phim
69 organization /ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən / Cơ quan
70 equipment /ɪˈkwɪpmənt / Thiết bị
71 physics /ˈfɪzɪks / Vật lý
72 analysis /əˈnæləsɪs / Nghiên cứu
73 policy /ˈpɒlɪsi / Chính sách
74 series /ˈsɪəriːz / Loạt
75 thought /θɔːt / Tư tưởng
76 basis /ˈbeɪsɪs / Căn cứ
77 boyfriend /ˈbɔɪˌfrɛnd / Bạn trai
78 direction /dɪˈrɛkʃən / Phương hướng
79 strategy /ˈstrætɪʤi / Chiến lược
80 technology /tɛkˈnɒləʤi / Công nghệ
81 army /ˈɑːmi / Quân đội
82 camera /ˈkæmərə / Máy chụp hình
83 freedom /ˈfriːdəm / Sự tự do
84 paper /ˈpeɪpə / Giấy
85 environment /ɪnˈvaɪərənmənt / Môi trường
86 child /ʧaɪld / Trẻ em
87 instance /ˈɪnstəns / Trường hợp
88 month /mʌnθ / Tháng
89 truth /truːθ / Sự thật
90 marketing /ˈmɑːkɪtɪŋ / Thị trường
91 university /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti / Trường đại học
92 writing /ˈraɪtɪŋ / Viết
93 article /ˈɑːtɪkl / Điều khoản
94 department /dɪˈpɑːtmənt / Bộ
95 difference /ˈdɪfrəns / Khác nhau
96 goal /gəʊl / Mục tiêu
97 news /njuːz / Tin tức
98 audience /ˈɔːdjəns / Khán giả
99 fishing /ˈfɪʃɪŋ / Đánh cá
100 growth /grəʊθ / Tăng trưởng
101 income /ˈɪnkʌm / Lợi tức
102 marriage /ˈmærɪʤ / Hôn nhân
103 user /ˈjuːzə / Người sử dụng
104 combination /ˌkɒmbɪˈneɪʃən / Phối hợp
105 failure /ˈfeɪljə / Thất bại
106 meaning /ˈmiːnɪŋ / Nghĩa
107 medicine /ˈmɛdsɪn / Y học
108 philosophy /fɪˈlɒsəfi / Triết học
109 teacher /ˈtiːʧə / Giáo viên
110 communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən / Liên lạc
111 night /naɪt / Đêm
112 chemistry /ˈkɛmɪstri / Hóa học
113 disease /dɪˈziːz / Căn bệnh
114 disk /dɪsk / Đĩa
115 energy /ˈɛnəʤi / Năng lượng
116 nation /ˈneɪʃən / Quốc gia
117 road /rəʊd / Đường
118 role /rəʊl / Vai trò
119 soup /suːp / Soup
120 advertising /ˈædvətaɪzɪŋ / Quảng cáo
121 location /ləʊˈkeɪʃən / Vị trí
122 success /səkˈsɛs / Sự thành công
123 addition /əˈdɪʃ(ə)n / Thêm vào
124 apartment /əˈpɑːtmənt / Căn hộ
125 education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən / Sự giáo dục
126 math /mæθ / Toán học
127 moment /ˈməʊmənt / Chốc lát
128 painting /ˈpeɪntɪŋ / Bức tranh
129 politics /ˈpɒlɪtɪks / Chính trị
130 attention /əˈtɛnʃ(ə)n / Chú ý
131 decision /dɪˈsɪʒən / Phán quyết
132 event /ɪˈvɛnt / Biến cố
133 property /ˈprɒpəti / Bất động sản
134 shopping /ˈʃɒpɪŋ / Muasắm
135 student /ˈstjuːdənt / Sinh viên
136 wood /wʊd / Gỗ
137 competition /ˌkɒmpɪˈtɪʃən / Cuộc thi
138 distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən / Phân phát
139 entertainment /ˌɛntəˈteɪnmənt / Giải trí
140 office /ˈɒfɪs / Văn phòng
141 population /ˌpɒpjʊˈleɪʃən / Dân số
142 president /ˈprɛzɪdənt / Chủ tịch
143 unit /ˈjuːnɪt / Đơn vị
144 category /ˈkætɪgəri / Thể loại
145 cigarette /ˌsɪgəˈrɛt / Thuốc lá
146 context /ˈkɒntɛkst / Bối cảnh
147 introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən / Sự giới thiệu
148 opportunity /ˌɒpəˈtjuːnɪti / Cơ hội
149 performance /pəˈfɔːməns / Hiệu suất
150 driver /ˈdraɪvə / Người lái xe
151 flight /flaɪt / Chuyến bay
152 length /lɛŋθ / Chiều dài
153 magazine /ˌmægəˈziːn / Tạp chí
154 newspaper /ˈnjuːzˌpeɪpə / Báo
155 relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp / Mối quan hệ
156 teaching /ˈtiːʧɪŋ / Giảng dạy
157 cell /sɛl / Tế bào
158 dealer /ˈdiːlə / Người chia bài
159 debate /dɪˈbeɪt / Tranh luận
160 finding /ˈfaɪndɪŋ / Phát hiện
161 lake /leɪk / Hồ
162 member /ˈmɛmbə / Thành viên
163 message /ˈmɛsɪʤ / Thông điệp
164 phone /fəʊn / Điện thoại
165 scene /siːn / Sân khấu
166 appearance /əˈpɪərəns / Xuất hiện
167 association /əˌsəʊsɪˈeɪʃ(ə)n / Sự kết hợp
168 concept /ˈkɒnsɛpt / Khái niệm
169 customer /ˈkʌstəmə / Khách hàng
170 death /dɛθ / Sự chết
171 discussion /dɪsˈkʌʃən / Thảo luận
172 housing /ˈhaʊzɪŋ / Nhà ở
173 inflation /ɪnˈfleɪʃən / Sự lạm phát
174 insurance /ɪnˈʃʊərəns / Bảo hiểm
175 mood /muːd / Khí sắc
176 woman /ˈwʊmən / Đàn bà
177 advice /ədˈvaɪs / Lời khuyên
178 blood /blʌd / Máu
179 effort /ˈɛfət / Cố gắng
180 expression /ɪksˈprɛʃən / Biểu hiện
181 importance /ɪmˈpɔːtəns / Tầm quan trọng
182 opinion /əˈpɪnjən / Ý kiến
183 payment /ˈpeɪmənt / Thanh toán
184 reality /ri(ː)ˈælɪti / Thực tế
185 responsibility /rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti / Trách nhiệm
186 situation /ˌsɪtjʊˈeɪʃən / Tình hình
187 skill /skɪl / Kỹ năng
188 statement /ˈsteɪtmənt / Tuyên bố
189 wealth /wɛlθ / Sự giàu có
190 application /ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n / Ứng dụng
191 city /ˈsɪti / Thành phố
192 county /ˈkaʊnti / Quận
193 depth /dɛpθ / Chiều sâu
194 estate /ɪsˈteɪt / Tài sản
195 foundation /faʊnˈdeɪʃən / Nền tảng
196 grandmother /ˈgrænˌmʌðə / Bà ngoại
197 heart /hɑːt / Tim
198 perspective /pəˈspɛktɪv / Quan điểm
199 photo /ˈfəʊtəʊ / Ảnh
200 recipe /ˈrɛsɪpi / Công thức
201 studio /ˈstjuːdɪəʊ / Phòng thu
202 topic /ˈtɒpɪk / Chủ đề
203 collection /kəˈlɛkʃən / Bộ sưu tập
204 depression /dɪˈprɛʃən / Phiền muộn
205 imagination /ɪˌmæʤɪˈneɪʃən / Sự tưởng tượng
206 passion /ˈpæʃən / Tình yêu
207 percentage /pəˈsɛntɪʤ / Tỷ lệ phần trăm
208 resource /rɪˈsɔːs / Tài nguyên
209 setting /ˈsɛtɪŋ / Thiết lập
210 ad /æd / Quảng cáo
211 agency /ˈeɪʤənsi / Đại lý
212 college /ˈkɒlɪʤ / Trường đại học
213 connection /kəˈnɛkʃən / Liên quan
214 criticism /ˈkrɪtɪsɪzm / Sự chỉ trích
215 debt /dɛt / Nợ nần
216 description /dɪsˈkrɪpʃən / Miêu tả
217 memory /ˈmɛməri / Trí nhớ
218 patience /ˈpeɪʃəns / Kiên nhẫn
219 secretary /ˈsɛkrətri / Thư ký
220 solution /səˈluːʃən / Dung dịch
221 administration /ədˌmɪnɪsˈtreɪʃ(ə)n / Quyền quản trị
222 aspect /ˈæspɛkt / Diện mạo
223 attitude /ˈætɪtjuːd / Thái độ
224 director /dɪˈrɛktə / Giám đốc
225 personality /ˌpɜːsəˈnælɪti / Nhân cách
226 psychology /saɪˈkɒləʤi / Tâm lý học
227 recommendation /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃən / Khuyến nghị
228 response /rɪsˈpɒns / Câu trả lời
229 selection /sɪˈlɛkʃən / Sự lựa chọn
230 storage /ˈstɔːrɪʤ / Lưu trữ
231 version /ˈvɜːʃən / Phiên bản
232 alcohol /ˈælkəhɒl / Rượu
233 argument /ˈɑːgjʊmənt / Đối số
234 complaint /kəmˈpleɪnt / Lời phàn nàn
235 contract /ˈkɒntrækt / Hợp đồng
236 emphasis /ˈɛmfəsɪs / Sự nhấn mạnh
237 highway /ˈhaɪweɪ / Xa lộ
238 loss /lɒs / Sự mất
239 membership /ˈmɛmbəʃɪp / Thành viên
240 possession /pəˈzɛʃən / Sở hữu
241 preparation /ˌprɛpəˈreɪʃən / Sự chuẩn bị
242 steak /steɪk / Miếng bò hầm
243 union /ˈjuːnjən / Liên hiệp
244 agreement /əˈgriːmənt / Sự đồng ý
245 cancer /ˈkænsə / Ung thư
246 currency /ˈkʌrənsi / Tiền tệ
247 employment /ɪmˈplɔɪmənt / Việc làm
248 engineering /ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ / Kỹ thuật
249 entry /ˈɛntri / Lối vào
250 interaction /ˌɪntərˈækʃən / Tương tác
251 limit /ˈlɪmɪt / Giới hạn
252 mixture /ˈmɪksʧə / Hỗn hợp
253 preference /ˈprɛfərəns / Sự ưa thích
254 region /ˈriːʤən / Vùng
255 republic /rɪˈpʌblɪk / Nước cộng hòa
256 seat /siːt / Ghế
257 tradition /trəˈdɪʃən / Truyền thống
258 virus /ˈvaɪərəs / Virus
259 actor /ˈæktə / Diễn viên
260 classroom /ˈklɑːsrʊm / Lớp học
261 delivery /dɪˈlɪvəri / Giao hàng
262 device /dɪˈvaɪs / Thiết bị
263 difficulty /ˈdɪfɪkəlti / Khó khăn
264 drama /ˈdrɑːmə / Kịch
265 election /ɪˈlɛkʃən / Sựu bầu cử
266 engine /ˈɛnʤɪn / Động cơ
267 football /ˈfʊtbɔːl / Bóng đá
268 guidance /ˈgaɪdəns / Hướng dẫn
269 hotel /həʊˈtɛl / Khách sạn
270 match /mæʧ / Trận đấu
271 owner /ˈəʊnə / Chủ nhân
272 priority /praɪˈɒrɪti / Quyền ưu tiên
273 protection /prəˈtɛkʃən / Sự bảo vệ
274 suggestion /səˈʤɛsʧən / Gợi ý
275 tension /ˈtɛnʃən / Sức ép
276 variation /ˌveərɪˈeɪʃən / Sự biến đổi
277 anxiety /æŋˈzaɪəti / Lo ngại
278 atmosphere /ˈætməsfɪə / Không khí
279 awareness /əˈweənəs / Nhận thức
280 bread /brɛd / Bánh mì
281 climate /ˈklaɪmɪt / Khí hậu
282 comparison /kəmˈpærɪsn / Sự so sánh
283 confusion /kənˈfjuːʒən / Nhầm lẫn
284 construction /kənˈstrʌkʃən / Xây dựng
285 elevator /ˈɛlɪveɪtə / Thang máy
286 emotion /ɪˈməʊʃən / Xúc động
287 employee /ˌɛmplɔɪˈiː / Công nhân
288 employer /ɪmˈplɔɪə / Sử dụng lao động
289 guest /gɛst / Khách
290 height /haɪt / Chiều cao
291 leadership /ˈliːdəʃɪp / Lãnh đạo
292 mall /mɔːl / Trung tâm muasắm
293 manager /ˈmænɪʤə / Người quản lý
294 operation /ˌɒpəˈreɪʃən / Hoạt động
295 recording /rɪˈkɔːdɪŋ / Ghi âm
296 respect /rɪsˈpɛkt / Tôn trọng
297 sample /ˈsɑːmpl / Mẫu
298 transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃən / Giao thông vận tải
299 boring /ˈbɔːrɪŋ / Chán nản
300 charity /ˈʧærɪti / Bố thí
301 cousin /ˈkʌzn / Anh em họ
302 disaster /dɪˈzɑːstə / Thảm họa
303 editor /ˈɛdɪtə / Biên tập viên
304 efficiency /ɪˈfɪʃənsi / Hiệu quả
305 excitement /ɪkˈsaɪtmənt / Phấn khích
306 extent /ɪksˈtɛnt / Mức độ
307 feedback /ˈfiːdbæk / Thông tin phản hồi
308 guitar /gɪˈtɑː / Đàn guitar
309 homework /ˈhəʊmˌwɜːk / Bài tập về nhà
310 leader /ˈliːdə / Lãnh đạo
311 mom /mɒm / Mẹ
312 outcome /ˈaʊtkʌm / Kết quả
313 permission /pəˈmɪʃən / Sự cho phép
314 presentation /ˌprɛzɛnˈteɪʃən / Trình bày
315 promotion /prəˈməʊʃən / Khuyến mãi
316 reflection /rɪˈflɛkʃən / Sự phản xạ
317 refrigerator /rɪˈfrɪʤəreɪtə / Tủ lạnh
318 resolution /ˌrɛzəˈluːʃən / Độ phân giải
319 revenue /ˈrɛvɪnjuː / Lợi tức
320 session /ˈsɛʃən / Buổi họp
321 singer /ˈsɪŋə / Ca sĩ
322 tennis /ˈtɛnɪs / Quần vợt
323 basket /ˈbɑːskɪt / Cái giỏ
324 bonus /ˈbəʊnəs / Tiền thưởng
325 cabinet /ˈkæbɪnɪt / Buồng
326 childhood /ˈʧaɪldhʊd / Thời thơ ấu
327 church /ʧɜːʧ / Nhà thờ
328 clothes /kləʊðz / Quần áo
329 coffee /ˈkɒfi / Cà phê
330 dinner /ˈdɪnə / Bữa tối
331 drawing /ˈdrɔːɪŋ / Bản vẽ
332 hair /heə / Tóc
333 hearing /ˈhɪərɪŋ / Thính giác
334 initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv / Sáng kiến
335 judgment /ˈʤʌʤmənt / Án
336 lab /læb / Phòng thí nghiệm
337 measurement /ˈmɛʒəmənt / Sự đo lường
338 mode /məʊd / Chế độ
339 mud /mʌd / Bùn
340 orange /ˈɒrɪnʤ / Trái cam
341 poetry /ˈpəʊɪtri / Thơ phú
342 police /pəˈliːs / Cảnh sát
343 possibility /ˌpɒsəˈbɪlɪti / Khả năng
344 procedure /prəˈsiːʤə / Phương pháp
345 queen /kwiːn / Nữ hoàng
346 ratio /ˈreɪʃɪəʊ / Tỉ lệ
347 relation /rɪˈleɪʃən / Quan hệ
348 restaurant /ˈrɛstrɒnt / Nhà hàng
349 satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃən / Sự hài lòng
350 sector /ˈsɛktə / Khu vực
351 signature /ˈsɪgnɪʧə / Chữ ký
352 significance /sɪgˈnɪfɪkəns / Ý nghĩa
353 song /sɒŋ / Bài hát
354 tooth /tuːθ / Răng
355 town /taʊn / Thành phố
356 vehicle /ˈviːɪkl / Xe cộ
357 volume /ˈvɒljʊm / Thể tích
358 wife /waɪf / Vợ
359 accident /ˈæksɪdənt / Tai nạn
360 airport /ˈeəpɔːt / Sân bay
361 appointment /əˈpɔɪntmənt / Cuộc hẹn
362 arrival /əˈraɪvəl / Đến
363 assumption /əˈsʌmpʃ(ə)n / Giả định
364 baseball /ˈbeɪsbɔːl / Bóng chày
365 chapter /ˈʧæptə / Chương
366 committee /kəˈmɪti / Ủy ban
367 conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃən / Đàm thoại
368 database /ˈdeɪtəˌbeɪs / Cơ sở dữ liệu
369 enthusiasm /ɪnˈθjuːzɪæzm / Hăng hái
370 error /ˈɛrə / Lỗi
371 explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən / Giải thích
372 farmer /ˈfɑːmə / Nông dân
373 gate /geɪt / Cửa
374 girl /gɜːl / Cô gái
375 hall /hɔːl / Đại sảnh
376 historian /hɪsˈtɔːrɪən / Sử gia
377 hospital /ˈhɒspɪtl / Bệnh viện
378 injury /ˈɪnʤəri / Vết thương
379 instruction /ɪnˈstrʌkʃən / Hướng dẫn
380 maintenance /ˈmeɪntənəns / Bảo trì
381 manufacturer /ˌmænjʊˈfækʧərə / Nhà chế tạo
382 meal /miːl / Bữa ăn
383 perception /pəˈsɛpʃən / Sự nhận thức
384 pie /paɪ / Bánh
385 poem /ˈpəʊɪm / Bài thơ
386 presence /ˈprɛzns / Sự hiện diện
387 proposal /prəˈpəʊzəl / Đề nghị
388 reception /rɪˈsɛpʃən / Tiếp nhận
389 replacement /rɪˈpleɪsmənt / Sự thay thế
390 revolution /ˌrɛvəˈluːʃən / Cuộc cách mạng
391 river /ˈrɪvə / Sông
392 son /sʌn / Con trai
393 speech /spiːʧ / Lời nói
394 tea /tiː / Trà
395 village /ˈvɪlɪʤ / Làng
396 warning /ˈwɔːnɪŋ / Cảnh báo
397 winner /ˈwɪnə / Người chiến thắng
398 worker /ˈwɜːkə / Công nhân
399 writer /ˈraɪtə / Nhà văn
400 assistance /əˈsɪstəns / Hỗ trợ
401 breath /brɛθ / Hơi thở
402 buyer /ˈbaɪə / Người mua
403 chest /ʧɛst / Ngực
404 chocolate /ˈʧɒkəlɪt / Sôcôla
405 conclusion /kənˈkluːʒən / Phần kết luận
406 contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən / Sự đóng góp
407 cookie /ˈkʊki / Cookie
408 courage /ˈkʌrɪʤ / Lòng can đảm
409 dad /dæd / Cha
410 desk /dɛsk / Bàn giấy
411 drawer /ˈdrɔːə / Ngăn kéo
412 establishment /ɪsˈtæblɪʃmənt / Thành lập
413 examination /ɪgˌzæmɪˈneɪʃən / Kiểm tra
414 garbage /ˈgɑːbɪʤ / Đống rác
415 grocery /ˈgrəʊsəri / Tạp hóa
416 honey /ˈhʌni / Mật ong
417 impression /ɪmˈprɛʃən / Ấn tượng
418 improvement /ɪmˈpruːvmənt / Sự cải thiện
419 independence /ˌɪndɪˈpɛndəns / Độc lập
420 insect /ˈɪnsɛkt / Côn trùng
421 inspection /ɪnˈspɛkʃən / Sự kiểm tra
422 inspector /ɪnˈspɛktə / Viên thanh tra
423 king /kɪŋ / Vua
424 ladder /ˈlædə / Thang
425 menu /ˈmɛnjuː / Thực đơn
426 penalty /ˈpɛnlti / Hình phạt
427 piano /pɪˈænəʊ / Dương cầm
428 potato /pəˈteɪtəʊ / Khoai tây
429 profession /prəˈfɛʃən / Nghề nghiệp
430 professor /prəˈfɛsə / Giáo sư
431 quantity /ˈkwɒntɪti / Số lượng
432 reaction /ri(ː)ˈækʃən / Sự phản ứng
433 requirement /rɪˈkwaɪəmənt / Yêu cầu
434 salad /ˈsæləd / Xà lách
435 sister /ˈsɪstə / Chị
436 supermarket /ˈsjuːpəˌmɑːkɪt / Siêu thị
437 tongue /tʌŋ / Lưỡi
438 weakness /ˈwiːknɪs / Yếu đuối
439 wedding /ˈwɛdɪŋ / Kết hôn
440 affair /əˈfeə / Việc
441 ambition /æmˈbɪʃ(ə)n / Tham vọng
442 analyst /ˈænəlɪst / Phân tích
443 apple /ˈæpl / Táo
444 assignment /əˈsaɪnmənt / Phân công
445 assistant /əˈsɪstənt / Phụ tá
446 bathroom /ˈbɑːθru(ː)m / Phòng tắm
447 bedroom /ˈbɛdru(ː)m / Phòng ngủ
448 beer /bɪə / Bia
449 birthday /ˈbɜːθdeɪ / Ngày sinh nhật
450 celebration /ˌsɛlɪˈbreɪʃən / Lễ kỷ niệm
451 championship /ˈʧæmpjənʃɪp / Chức vô địch
452 cheek /ʧiːk / Gò má
453 client /ˈklaɪənt / Khách hàng
454 consequence /ˈkɒnsɪkwəns / Kết quả
455 departure /dɪˈpɑːʧə / Khởi hành
456 diamond /ˈdaɪəmənd / Kim cương
457 dirt /dɜːt / Bụi
458 ear /ɪə / Tai
459 fortune /ˈfɔːʧən / Vận may
460 friendship /ˈfrɛndʃɪp / Tình bạn
461 funeral /ˈfjuːnərəl / Đám ma
462 gene /ʤiːn / Gen
463 girlfriend /ˈgɜːlˌfrɛnd / Bạn gái
464 hat /hæt /
465 indication /ˌɪndɪˈkeɪʃən / Dấu hiệu
466 intention /ɪnˈtɛnʃən / Mục đích
467 lady /ˈleɪdi / Phụ nữ
468 midnight /ˈmɪdnaɪt / Nữa đêm
469 negotiation /nɪˌgəʊʃɪˈeɪʃən / Đàm phán
470 obligation /ˌɒblɪˈgeɪʃən / Nghĩa vụ
471 passenger /ˈpæsɪnʤə / Hành khách
472 pizza /ˈpiːtsə / Bánh pizza
473 platform /ˈplætfɔːm / Nền tảng
474 poet /ˈpəʊɪt / Thi sĩ
475 pollution /pəˈluːʃən / Ô nhiễm
476 recognition /ˌrɛkəgˈnɪʃən / Sự công nhận
477 reputation /ˌrɛpju(ː)ˈteɪʃən / Danh tiếng
478 shirt /ʃɜːt / Áo sơ mi
479 sir /sɜː / Ngài
480 speaker /ˈspiːkə / Loa
481 stranger /ˈstreɪnʤə / Người lạ
482 surgery /ˈsɜːʤəri / Phẫu thuật
483 sympathy /ˈsɪmpəθi / Thông cảm
484 tale /teɪl / Truyện
485 throat /θrəʊt / Họng
486 trainer /ˈtreɪnə / Huấn luyện viên
487 uncle /ˈʌŋkl / Chú
488 youth /juːθ / Tuổi trẻ
489 time /taɪm / Thời gian
490 work /wɜːk / Công việc
491 film /fɪlm / Phim ảnh
492 water /ˈwɔːtə / Nước
493 money /ˈmʌni / Tiền
494 example /ɪgˈzɑːmpl / Thí dụ
495 while /waɪl / Trong khi
496 business /ˈbɪznɪs / Kinh doanh
497 study /ˈstʌdi / Nghiên cứu
498 game /geɪm / Trò chơi
499 life /laɪf / Đời sống
500 form /fɔːm / Hình thức

Link download: PDF

Nguồn: thichtienganh.com/500-danh-tu-tieng-anh-thong-dung-co-ban-su-dung-trong-giao-tiep-hang-ngay

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.